zoomable
FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

  • Xuất xứ: Việt Nam
  • Bảo hành: 03 năm hoặc 100.000km
  • Giá bán: 650.000.000 đ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16"
Cỡ lốp / Tire Size 255/70R16
Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum brake
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake

HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200

TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Không / Without
Camera lùi / Rear View Camera Không / Without
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Không / Without
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Không / Without
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Không / Without
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Không / Without
Túi khí bên / Side Airbags Không / Without
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / Without

TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Bản đồ dẫn đường / Navigation system Không / Without
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Không / Without
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Không / Without
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Không / Without
Tay lái / Steering wheel Thường / Base
Vật liệu ghế / Seat Material Nỉ / Cloth
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Điều chỉnh tay/ Manual
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Bộ trang bị thể thao / Sport packages Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không / Without
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Có điều chỉnh điện/ Power adjust
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Kiểu Halogen/ Halogen
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With

ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6-speed AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 160 (118 KW) / 3200
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L

Sản phẩm cùng loại
FORD RANGER XL 2.2L 4X4 MT Hot New
FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 MT Hot New
FORD RANGER LTD 2.0L 4X4 AT Hot New
FORD RANGER WILDTRAK 2.0L 4X4 AT Hot New
RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4 Hot
RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4 1.202.000.000 đ
Sản phẩm nổi bật
FORD RANGER XL 2.2L 4X4 MT Hot New
FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 MT Hot New
FORD EVEREST SPORT 2.0L 4X2 AT Hot New
FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT Hot New
Sản phẩm đã xem
FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT Hot New
091.920.9955
messenger icon zalo icon