zoomable
FORD TRANSIT TIÊU CHUẨN

FORD TRANSIT TIÊU CHUẨN

  • Bảo hành: 03 năm hoặc 100.000km
  • Giá bán: 798.000.000 đ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS

ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE

Động cơ

Động cơ Turbo Diesel 2,4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khi nạp / 2,4L Turbo Direct Common-rall Injection, DOHC with Intercooler

Loại / Type

4 xi lanh thẳng hàng

Dung tích xi lanh / Displacement (cc)

2402

Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke

89,9 x 94,6

Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (kw/rpm)

140 / 3500

Mô men xoắn cưcj đại (Nm/vòng/phút) / Max torque (Nm/rpm)

375 / 2000

Hộp số / Transmission

6 số tay / 6 - speed manual transmission

Ly hợp / Clutch

Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thủy lực / Single dry plate, hydraulic activated

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHT

Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm)

5780 x 2000 x 2360

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)

3750

Vệt bánh trước / Track - Front (mm)

1740

Vệt bánh sau / Track - Rear (mm)

1704

Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm)

165

Bán kính vòng quay nhỏ nhất / Min turning radius (m)

6.65

Trọng lượng toàn tải / Gross vehicle weight (kg)

3730

Trọng lượng không tải / Kerb Weight (kg)

2455

HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM

Trước / Front

Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực/Independent coll springs with telescopic shock absorbers

Sau / Rear

Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực/Non-indepentdent leaf springs with telescopic shock absorbers

HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM

Phanh đĩa phía trước và sau / Disc brake for front and rear

Có / with

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti - Lock Brake System (ABS

Có / with

Trợ lực lái thủy lực / Hydraulic Power Steering (ABS)

Có / with

Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L)

80L

Loại nhiên liệu sử dụng

Dầu / Diesel

Cỡ lốp / Type Size

215 / 75R16

Bánh xe / Wheel

Vành thép 16'' / Steel wheel 16''

TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / EQUPMENT

Túi khí cho người lái / Driver Airb

Có / with

Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước / Integrated panel for windscreen washing

Có / with

Khóa nắp ca-pô / key-operated bonnet release

Có / with

Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện / Power Window

Có / with

Gương chiếu hậu điều khiển điện / Power adjust side mirrors

Có / with

Khóa cửa điện trung tâm / Power Door Lock

Có / with

Đèn sương mù / Front Fog lamp

Có / with

Đèn phanh sau lắp cao / Hight-mount stop lamp

Có / with

Vật liệu ghế / Seat Material

Vải / Cloth

Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế / Seatbelts for all seats

Có / with

Tựa đầu các ghế / Head rests

Có / with

Chắn bùn trước sau / Front and rear mud flaps

Có / with

Bậc lên xuống cửa trượt / Side Step

Có / with

Tay nắm hỗ trợ lên xuống / B-pillar assist handle

Có / with

Khóa cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry

Có / with

Các hàng ghế (2, 3, 4) ngả được / Seat rows 2,3,4 recline

Có / with

Ghế lái điều chỉnh 6 hướng có tựa tay / Manual 6-ways drive seat adjust with armrest

Có / with

Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning

Hai giàn lạnh / Daul Air Condition

Hệ thống âm thanh / Audio System

AM / FM, cổng USB / SD, 4loa (4 speakers)

Tiêu chuẩn khí thải / Emision Level

EURO Stage 4


Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm nổi bật
FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 MT Hot
FORD RANGER XLS 2.2L 4X2 AT Hot
FORD ECOSPORT TREND 1.5 AT Hot New
FORD EVEREST TITANIUM 2.0L 4X2 AT Hot
Sản phẩm đã xem
FORD TRANSIT TIÊU CHUẨN Sale
091.920.9955
messenger icon zalo icon